Thước 1 centimeters — Kích thước thực
Sử dụng thước này để trực quan hóa và đo chính xác 1 centimeters trên màn hình. Sau khi hiệu chuẩn bằng thẻ tín dụng hoặc vật tham chiếu, thước phía trên hiển thị 1 cm ở kích thước vật lý thực trên mọi thiết bị — điện thoại, máy tính bảng hoặc desktop.
Quy đổi đơn vị cho 1 centimeters
1.00
centimet
10.0
milimet
0.39
inch
Cách đo 1 centimeters
- Mở trang này trên thiết bị bạn muốn đo và sử dụng thước hiển thị phía trên.
- Đặt thẻ tín dụng lên màn hình và điều chỉnh thanh trượt cho đến khi đường viền khớp với thẻ. Chỉ mất khoảng 10 giây.
- Đặt vật cần đo sát thước. Các vạch chia hiển thị centimet, milimet và inch, bạn có thể đọc trực tiếp 1 cm.
- Dữ liệu hiệu chuẩn được lưu trong trình duyệt, thước vẫn chính xác khi bạn quay lại.
Về phép đo này
1 centimeters bằng 10.0 milimet hoặc 0.39 inch. Một centimet bằng một phần trăm mét, khoảng 0,394 inch. Centimet thuộc hệ mét được sử dụng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.