Thước 50 millimeters — Kích thước thực

Sử dụng thước này để trực quan hóa và đo chính xác 50 millimeters trên màn hình. Sau khi hiệu chuẩn bằng thẻ tín dụng hoặc vật tham chiếu, thước phía trên hiển thị 50 mm ở kích thước vật lý thực trên mọi thiết bị — điện thoại, máy tính bảng hoặc desktop. Để tham khảo, 50 mm gần bằng kích thước của a golf ball (about 43mm) or a AA battery (50mm long).

Quy đổi đơn vị cho 50 millimeters

5.00

centimet

50.0

milimet

1.97

inch

Cách đo 50 millimeters

  1. Mở trang này trên thiết bị bạn muốn đo và sử dụng thước hiển thị phía trên.
  2. Đặt thẻ tín dụng lên màn hình và điều chỉnh thanh trượt cho đến khi đường viền khớp với thẻ. Chỉ mất khoảng 10 giây.
  3. Đặt vật cần đo sát thước. Các vạch chia hiển thị centimet, milimet và inch, bạn có thể đọc trực tiếp 50 mm.
  4. Dữ liệu hiệu chuẩn được lưu trong trình duyệt, thước vẫn chính xác khi bạn quay lại.

Về phép đo này

50 millimeters bằng 50.0 milimet hoặc 1.97 inch. Một milimet bằng một phần nghìn mét, khoảng 0,039 inch. Milimet được dùng cho các phép đo chính xác trong kỹ thuật, sản xuất và khoa học.

Một vật thể thực gần bằng 50 mm là a golf ball (about 43mm) or a AA battery (50mm long). Bạn có thể dùng các vật này để ước lượng kích thước nhanh mà không cần thước.

Các kích thước thước khác